Tin tức

1. Khái niệm và cơ sở pháp lý về thừa kế có yếu tố nước ngoài
Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng, các quan hệ dân sự xuyên biên giới ngày càng phát triển, kéo theo sự xuất hiện thường xuyên của các tranh chấp và giao dịch dân sự có yếu tố nước ngoài. Trong số đó, thừa kế theo di chúc có yếu tố nước ngoài là lĩnh vực có tính chất đặc biệt, vì liên quan đến quyền sở hữu tài sản, năng lực lập di chúc và cách thức chuyển dịch di sản giữa các chủ thể mang quốc tịch khác nhau.
Theo Điều 663 Bộ luật Dân sự năm 2015 (BLDS 2015), thừa kế có yếu tố nước ngoài là quan hệ thừa kế trong đó có ít nhất một yếu tố sau:
Như vậy, việc xác định pháp luật áp dụng cho thừa kế có yếu tố nước ngoài đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong tư pháp quốc tế. BLDS 2015 đã dành các Điều 680 và 681 quy định chi tiết nhằm giải quyết xung đột pháp luật trong thừa kế theo di chúc có yếu tố nước ngoài.
2. Cách xác định pháp luật áp dụng trong thừa kế theo di chúc có yếu tố nước ngoài
2.1. Quy định tại Điều 680 Bộ luật Dân sự 2015
Khoản 1 Điều 680 BLDS 2015 quy định:“Thừa kế được xác định theo pháp luật của nước mà người để lại di sản thừa kế có quốc tịch ngay trước khi chết.” Điều này có nghĩa, các vấn đề như nội dung di chúc, thời điểm mở thừa kế, người hưởng di sản… đều phải được xác định theo pháp luật quốc tịch của người để lại di sản ngay trước khi qua đời.
Ví dụ thực tế:
Một nhà đầu tư người nước ngoài sở hữu tài sản tại Việt Nam (bao gồm cả động sản và bất động sản) lập di chúc để lại cho vợ và con – đều là người nước ngoài. Trong trường hợp này, mặc dù tài sản có ở Việt Nam, nhưng pháp luật nước quốc tịch của người lập di chúc sẽ được áp dụng để xác định quyền thừa kế. Tuy nhiên, thủ tục thực hiện tại Việt Nam vẫn phải tuân theo quy định pháp luật Việt Nam về trình tự, thủ tục.
Khoản 2 Điều 680 BLDS 2015 tiếp tục khẳng định: “Việc thực hiện quyền thừa kế đối với bất động sản được xác định theo pháp luật của nước nơi có bất động sản.” Như vậy, pháp luật nơi có bất động sản (lex rei sitae) là căn cứ bắt buộc khi xem xét quyền sở hữu đối với tài sản gắn liền với đất.
Ví dụ:
Người nước ngoài được hưởng thừa kế là căn nhà tại Việt Nam. Tuy nhiên, theo quy định pháp luật Việt Nam, người nước ngoài không thuộc đối tượng được sở hữu nhà ở nên chỉ được hưởng giá trị tài sản, chứ không được đứng tên quyền sở hữu bất động sản.
2.2. Quy định tại Điều 681 Bộ luật Dân sự 2015
Khoản 1 Điều 681 BLDS 2015 nêu rõ: “Năng lực lập di chúc, thay đổi hoặc hủy bỏ di chúc được xác định theo pháp luật của nước mà người lập di chúc có quốc tịch tại thời điểm lập, thay đổi hoặc hủy bỏ di chúc.” Quy định này áp dụng hệ thuộc luật quốc tịch (lex nationalis) để xác định năng lực lập di chúc, phù hợp với nguyên tắc xác định năng lực hành vi dân sự của cá nhân và các Hiệp định tương trợ tư pháp song phương mà Việt Nam đã ký kết.
Khoản 2 Điều 681 BLDS 2015 lại quy định:
“Hình thức của di chúc được xác định theo pháp luật của nước nơi di chúc được lập. Hình thức của di chúc cũng được công nhận tại Việt Nam nếu phù hợp với pháp luật của một trong các nước:
a) Nước nơi người lập di chúc cư trú hoặc có quốc tịch tại thời điểm lập hoặc chết;
b) Nước nơi có bất động sản, nếu di sản là bất động sản.”
Điều này thể hiện tư duy mở và linh hoạt của BLDS 2015 so với BLDS 2005, khi thừa nhận nhiều hệ thuộc pháp luật song song nhằm đảm bảo tính công nhận rộng hơn đối với hình thức của di chúc quốc tế (phù hợp với Công ước La Hay 1961 về xung đột pháp luật liên quan đến hình thức định đoạt tài sản bằng di chúc).
Ví dụ:
Một công dân Việt Nam lập di chúc ở Pháp. Nếu hình thức của di chúc phù hợp với pháp luật Pháp – nơi lập di chúc, thì di chúc đó vẫn được công nhận tại Việt Nam, miễn không trái với nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam (Khoản 1 Điều 670 BLDS 2015).
3. Điểm mới của BLDS 2015 so với BLDS 2005 trong vấn đề thừa kế có yếu tố nước ngoài
BLDS 2015 đã có nhiều điểm tiến bộ, khắc phục các hạn chế trước đây:
Thứ nhất:
Điều 680 BLDS 2015 bỏ quy định tại khoản 3 và 4 của Điều 767 BLDS 2005 về trường hợp di sản không có người thừa kế. Dù vậy, vấn đề này vẫn được giải quyết gián tiếp theo khoản 1 Điều 680, khi pháp luật quốc tịch của người để lại di sản được áp dụng. Cách quy định mới giúp tăng tính khái quát và linh hoạt trong áp dụng.
Thứ hai:
Điều 681 BLDS 2015 mở rộng phạm vi công nhận hình thức di chúc, cho phép xác định tính hợp pháp theo nhiều hệ thuộc pháp luật khác nhau, thay vì chỉ căn cứ vào nơi lập di chúc như trước đây. Cách tiếp cận này phù hợp hơn với thông lệ quốc tế, đặc biệt là trong các quan hệ thừa kế xuyên quốc gia.
Nhờ vậy, BLDS 2015 được đánh giá là tiến bộ, hội nhập hơn, phản ánh sự đồng bộ giữa pháp luật quốc nội và pháp luật quốc tế trong điều chỉnh quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài, góp phần bảo đảm quyền thừa kế của công dân và tổ chức trong các giao dịch quốc tế.
4. Kết luận
Thừa kế có yếu tố nước ngoài là một phần không thể tách rời của tư pháp quốc tế, thể hiện sự giao thoa giữa các hệ thống pháp luật quốc gia. Các quy định tại Điều 680 và 681 Bộ luật Dân sự 2015 đã xây dựng một cơ chế pháp lý rõ ràng, linh hoạt và phù hợp với chuẩn mực quốc tế, giúp giải quyết hiệu quả xung đột pháp luật trong lĩnh vực thừa kế theo di chúc có yếu tố nước ngoài.
Liên hệ tư vấn pháp lý về thừa kế quốc tế
Nếu Quý khách hàng đang gặp vướng mắc về thừa kế tài sản có yếu tố nước ngoài, thừa kế theo di chúc lập ở nước ngoài, hoặc cần xác định pháp luật áp dụng trong tranh chấp thừa kế xuyên biên giới, vui lòng liên hệ với đội ngũ luật sư chuyên sâu của chúng tôi để được hỗ trợ toàn diện.
CÔNG TY LUẬT TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIVLAW
Trụ sở chính: 25A1 Nguyễn Ư Dĩ, Phường An Khánh, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam.
Email: givlawvietnam@gmail.com
Hotline: 0964996908- 0836858888